community

  • 5,000
  • Tác giả: admin
  • Ngày đăng:
  • Lượt xem: 5
  • Tình trạng: Còn hàng
trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

地域, (利害、宗教、国籍などが同じ人たちの)社会, 地域社会(ちいき しゃかい)…

communauté [feminine], communauté, collectivité…

ஒரு குறிப்பிட்ட பகுதியில் வாழும் மக்கள் அல்லது அவர்களின் பொதுவான நலன்கள், சமூக குழு அல்லது தேசியம் காரணமாக ஒரே இனமாக / குழுவாக கருதப்படும் மக்கள்…

koloni, grupp, det allmänna…

die Gemeinschaft, das Gemeinwesen…

lokalsamfunn [neuter], fellesskap [neuter], fellesskap…

община, громада, суспільство…

населенный пункт, община, сообщество (растений)…

సంఘం, ఒక నిర్దిష్ట ప్రాంతంలో నివసిస్తున్న ప్రజలు లేదా వారికి గల ఉమ్మడి ఆసక్తులు, సామాజిక సమూహం లేదా జాతీయత కారణంగా ఒక్కటిగా పరిగణింపబడుతున్న వ్యక్తులు.…

مُجْتَمَع, جَماعة, جالية…

সম্প্রদায়, একই সামাজিক গোষ্ঠী…

obec, veřejnost, veřejný…

ชุมชน, สังคม, เกี่ยวกับสังคม…

społeczność, środowisko, biocenoza…