Ý nghĩa của deal with someone trong tiếng Anh

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

deal with something

(TAKE ACTION)

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • bearI will bear the responsibility for whatever happens.
  • endureShe endured years of hip pain before seeing a surgeon.
  • sufferShe suffers from severe asthma.
  • acceptI have finally accepted that I can't change who he is.
  • resign yourself toI have resigned myself to the fact that I'll never work again.
  • become resigned toPeople have become resigned to the fact that increased security means much longer wait times at airports.

Xem thêm kết quả »

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(BE ABOUT)

to be about or be on the subject of something:

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của deal with someone từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

deal with someone/something | Từ điển Anh Mỹ

deal with someone/something

past tense and past participle dealt

(MANAGE)

deal with something

past tense and past participle dealt

(BE ABOUT)

to be about or be on the subject of something:

(Định nghĩa của deal with someone từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của deal with someone

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(尤指工作上)與…打交道,對付, 動手解決, 處理,動手解決…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(尤指工作上)与…打交道,对付, 动手解决, 处理,动手解决…

trong tiếng Tây Ban Nha

tratar con alguien, abordar algo, ocuparse de algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

tratar com alguém, tratar de algo, tratar de…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Catalan

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

trong tiếng Hàn Quốc

in Urdu

trong tiếng Ý

व्यवहार करणे - एखाद्याशी बोलणे किंवा एखाद्याला भेटणे, विशेषतः कामाचा भाग म्हणून, काही तरी साध्य करण्यासाठी किंवा समस्या सोडविण्यासाठी कृती करणे…

ఒకరితో మాట్లాడటం లేదా కలవడం, ప్రత్యేకనగా ఉద్యోగాని భాగంగా, ఏదైనా సాధించడానికి లేదా సమస్యను పరిష్కరించడానికి చర్య తీసుకోవడం.…

ஒருவருடன் பேச அல்லது யாரையாவது சந்திக்க, குறிப்பாக உங்கள் வேலையின் ஒரு பகுதியாக, எதையாவது சாதிக்க அல்லது ஒரு சிக்கலை தீர்ப்பதற்காக எடுக்கப்படும் நடவடிக்கை…

(काम के सिलसिले में किसी से) बात करना या मिलना, (कुछ हासिल करने या समस्या के समाधान हेतु कोई) कदम उठाना, निपटना…

কারো সাথে কথা বলতে বা কারো সাথে দেখা করতে, বিশেষ করে আপনার কাজের অংশ হিসাবে, মোকাবিলা করা…

વાત કરો અથવા જુઓ (કામ વિશે કોઈ), કોઈ ચીજ, બાબતનો ઉકેલ લાવવો…

کسی سے نمٹنا, معاملات طے کرنا, نمٹنا…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

deal with someone phrasal verb