Ý nghĩa của proposition trong tiếng Anh

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • suggestionMay I make a suggestion? Keep your receipts for tax reimbursement.
  • proposalThe proposal for a new stadium has been rejected.
  • propositionHe wrote to me with a very interesting business proposition.
  • thoughtI've had a thought about what we might do this summer.
  • ideaRebecca has a few ideas about how we could improve things.
  • motionThere is a motion before the assembly to adjourn the meeting.

Xem thêm kết quả »

mathematics, language   specialized

politics   US specialized

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

to ask someone who you are not in a relationship with if they would like to have sex with you:

(Định nghĩa của proposition từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của proposition

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(通常指商業上的)提議,建議, 主張, 觀點…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(通常指商业上的)提议,建议, 主张, 观点…

trong tiếng Tây Ban Nha

propuesta, proposición, idea…

trong tiếng Bồ Đào Nha

proposta, proposição, fazer uma proposta indecorosa a…

trong tiếng Việt

sự gợi ý, vấn đề cần giải quyết, gạ gẫm quan hệ tình dục với…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Nhật

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

प्रस्ताव - सहसा व्यवसायातील प्रस्ताव किंवा सूचना, विधान, एक कल्पना किंवा मत…

proposition [feminine], proposition, affaire…

voorstel, geval, oneerbare voorstellen doen aan…

பொதுவாக வணிகத்தில் ஒரு சலுகை அல்லது பரிந்துரை, ஒரு சலுகை அல்லது பரிந்துரை, பொதுவாக வணிகத்தில்…

(प्रायः व्यापार में) सुझाव, प्रस्ताव, कथन…

પ્રસ્તાવ, દરખાસ્ત, માગણી…

förslag, affär, historia…

saranan, perkara, mengajak berjahat…

der Vorschlag, die Sache, anmachen…

forslag [neuter], lovendringsforslag [neuter], forslag…

пропозиція, план, справа…

(деловое) предложение, утверждение, вопрос…

సాధారణంగా వ్యాపారంలో ప్రతిపాదన లేదా సూచన, ఒక ఆలోచన లేదా అభిప్రాయం…

প্রস্তাব, ধারণা বা অভিমত…

saran, keadaan, mengajak berbuat cabul…

ข้อเสนอ, ญัตติ, ยื่นข้อเสนอ…

propozycja, twierdzenie, propozycja (uchwały )…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm