Talk about your favorite restaurant - Bài mẫu Audio kèm từ vựng

admin

Key Takeaways

1. Từ vựng tiếng Anh về chủ đề favorite restaurant:

  • Danh từ: ambiance, decoration, service, review, location, experience, …

  • Tính từ: elegant, cozy, spacious, family-friendly, affordable, professional, welcoming, …

  • Động từ: relish, serve, p

    repare, a

    rrange, g

    reet, r

    ecommend, v

    isit, …

2. Các cấu trúc câu sử dụng cho chủ đề Talk about your favorite restaurant:

  • What sets … apart is + N.

  • The best thing about … is + N.

  • One thing I recommend about … is + N.

  • I was first introduced to … by …

  • What I appreciate about … is + N.

  • The chefs at … do an incredible job with + N.

  • The atmosphere at … is always + adj.

  • The staff members at … are always + adj.

  • Every time I visit …, I have to order + N.

3. Dàn ý Talk about about your favorite restaurant:

  • Mở đầu: Giới thiệu chung về nhà hàng yêu thích

  • Triển khai: Mô tả chi tiết về nhà hàng yêu thích qua các khía cạnh cụ thể:

    • Vị trí, cách trang trí, và phong cách của nhà hàng

    • Cách phục vụ của nhân viên trong nhà hàng

    • Món ăn được phục vụ tại nhà hàng

    • Không khí bên trong nhà hàng

    • Điểm đặc biệt về nhà hàng

  • Kết luận: Khẳng định về sự yêu thích dành cho nhà hàng

4. 05 bài mẫu Talk about your favorite restaurant.

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề favorite restaurant

Từ vựng

Từ loại

Phiên âm

Dịch nghĩa

dish

n.

/dɪʃ/

món ăn

cuisine

n.

/kwɪˈzin/

ẩm thực

recipe

n.

/ˈrɛsəpi/

công thức nấu ăn

appetizer

n.

/ˈæpɪˌtaɪzər/

món khai vị

dessert

n.

/dɪˈzɜːrt/

món tráng miệng

cutlery

n.

/ˈkʌtləri/

dụng cụ ăn

ambiance

n.

/ˈæmbiəns/

không khí, không gian

decoration

n.

/ˌdɛkəˈreɪʃən/

sự trang trí

service

n.

/ˈsɜːrvɪs/

dịch vụ

location

n.

/loʊˈkeɪʃən/

địa điểm, vị trí

special

n.

/ˈspɛʃəl/

món đặc biệt

review

n.

/rɪˈvjuː/

đánh giá, nhận xét

discount

n.

/ˈdɪskaʊnt/

giảm giá

customer

n.

/ˈkʌstəmər/

khách hàng

experience

n.

/ɪkˈspɪəriəns/

trải nghiệm

delicious

adj.

/dɪˈlɪʃəs/

ngon miệng

mouth-watering

adj.

/ˈmaʊθˌwɔːtərɪŋ/

đẹp mắt, hấp dẫn

tasty

adj.

/ˈteɪsti/

ngon miệng

flavorful

adj.

/ˈfleɪvərfəl/

đậm đà, nhiều hương vị

savory

adj.

/ˈseɪvəri/

ngon miệng

refreshing

adj.

/rɪˈfrɛʃɪŋ/

sảng khoái

aromatic

adj.

/ˌærəˈmætɪk/

thơm

traditional

adj.

/trəˈdɪʃənəl/

truyền thống

modern

adj.

/ˈmɒdərn/

hiện đại

elegant

adj.

/ˈɛlɪɡənt/

trang nhã, thanh lịch

cozy

adj.

/ˈkoʊzi/

ấm cúng

spacious

adj.

/ˈspeɪʃəs/

rộng rãi

family-friendly

adj.

/ˈfæməli frɛndli/

thân thiện với gia đình

affordable

adj.

/əˈfɔːrdəbəl/

giá cả phải chăng

welcoming

adj.

/ˈwɛlkəmɪŋ/

chào đón, hoan nghênh

professional

adj.

/prəˈfɛʃənəl/

chuyên nghiệp

dine

v.

/daɪn/

ăn tối

enjoy

v.

/ɪnˈdʒɔɪ/

thưởng thức, tận hưởng

order

v.

/ˈɔːrdər/

gọi món

taste

v.

/teɪst/

nếm thử

savor

v.

/ˈseɪvər/

thưởng thức

relish

v.

/ˈrɛlɪʃ/

thích thú

cook

v.

/kʊk/

nấu ăn

serve

v.

/sɜːrv/

phục vụ

prepare

v.

/prɪˈpɛər/

chuẩn bị

arrange

v.

/əˈreɪndʒ/

sắp xếp

greet

v.

/ɡriːt/

chào đón

recommend

v.

/ˌrɛkəˈmɛnd/

giới thiệu

visit

v.

/ˈvɪzɪt/

ghé thăm

Cấu trúc câu sử dụng cho chủ đề Talk about your favorite restaurant

write about your favorite restaurant

Lưu ý: giải nghĩa từ ngữ viết tắt trong các câu trúc:

  • N (Noun): danh từ

  • adj (adjective): tính từ

  1. What sets … (name of the restaurant) apart is + Noun.

  • Ý nghĩa: Điều khiến cho …(tên nhà hàng) trở nên khác biệt là …

  • Ví dụ: What sets The Fancy apart is their fresh local ingredients. (Điều khiến cho The Fancy trở nên khác biệt là những nguyên liệu tươi sạch tại địa phương)

  1. The best thing about …(name of the restaurant) is + Noun.

  • Ý nghĩa: Điểm tốt nhất ở …(tên nhà hàng) là …

  • Ví dụ: The best thing about The Gourmet Bistro is their extensive wine list. (Điểm tốt nhất ở The Gourmet Bistro là danh sách đa dạng các loại rượu)

  1. One thing I recommend about …(name of the restaurant) is + Noun.

  • Ý nghĩa: Một điều tôi muốn giới thiệu về …(tên nhà hàng) là …

  • Ví dụ: One thing I recommend about The Fancy is their innovative menu. (Một điều tôi muốn giới thiệu về The Fancy là thực đơn món ăn sáng tạo của họ)

  1. I was first introduced to …(name of the restaurant) by …(a person).

  • Ý nghĩa: Tôi được giới thiệu đến …(tên nhà hàng) bởi …(một người nào đó).

  • Ví dụ: I was first introduced to The Gourmet Bistro by a food critic friend. (Tôi được giới thiệu đến The Gourmet Bistro bởi một người bạn là một nhà phê bình ẩm thực)

  1. What I appreciate about …(name of the restaurant) is + Noun.

  • Ý nghĩa: Điều tôi đánh giá cao ở …(tên nhà hàng) là …

  • Ví dụ: What I appreciate about The Fancy is their dedication to providing a unique dining experience for every guest. (Điều tôi đánh giá cao ở The Fancy là sự tận tâm của họ trong việc tạo nên trải nghiệm ăn tối độc đáo cho mỗi thực khách)

  1. The chefs at …(name of the restaurant) do an incredible job with + Noun (name of the dish).

  • Ý nghĩa: Các đầu bếp ở …(tên nhà hàng) nấu …(tên món ăn) rất xuất sắc.

  • Ví dụ: The chefs at The Fancy do an incredible job with their daily specials. (Các đầu bếp ở The Fancy nấu các món đặc biệt hằng ngày vô cùng xuất sắc)

  1. The atmosphere at …(name of the restaurant) is always + adj.

  • Ý nghĩa: Không khí ở …(tên nhà hàng) thì luôn luôn + tính từ.

  • Ví dụ: The atmosphere at The Fancy is always warm and welcoming. (Không khí ở The Fancy luôn luôn ấm áp và hoan nghênh)

  1. The staff members at …(name of the restaurant) are always + adj.

  • Ý nghĩa: Nhân viên ở …(tên nhà hàng) luôn luôn + tính từ.

  • Ví dụ: The staff members at The Fancy are always attentive and knowledgeable. (Các nhân viên ở The Fancy luôn luôn chu đáo và am hiểu)

  1. Every time I visit …(name of the restaurant), I have to order + Noun (name of the dish).

  • Ý nghĩa: Mỗi lần tôi đến …(tên nhà hàng), tôi đều gọi …(tên món ăn).

  • Ví dụ: Every time I visit The Gourmet Bistro, I have to order a chocolate lava cake for dessert. (Mỗi lần tôi đến The Gourmet Bistro, tôi đều gọi món tráng miệng là bánh lava socola)

Xem thêm:

  • Talk about Ha Long Bay

  • Talk about Hoi An ancient town

  • Talk about benefits of volunteering activities

Dàn ý trả lời what is your favorite restaurant?

what is your favorite restaurant?

Mỗi người học sẽ có một cách tiếp cận khác nhau để trả lời cho đề bài Talk about your favorite restaurant. Dưới đây là gợi ý của tác giả về dàn ý cho câu trả lời về chủ đề này. Người học có thể tham khảo dàn ý này và vận dụng vào câu trả lời của bản thân.

Mở đầu: Giới thiệu chung về nhà hàng yêu thích

Triển khai: Mô tả chi tiết về nhà hàng yêu thích qua các khía cạnh cụ thể:

  • Vị trí, cách trang trí, và phong cách của nhà hàng

  • Cách phục vụ của nhân viên trong nhà hàng

  • Món ăn được phục vụ tại nhà hàng

  • Không khí bên trong nhà hàng

  • Điểm đặc biệt về nhà hàng…

Kết luận: Khẳng định về sự yêu thích dành cho nhà hàng.

Bài mẫu Talk about your favorite restaurant

Bài mẫu 1

There’s a restaurant that I absolutely adore, and it’s not just for the delicious food. I was first introduced to it by my cousin. Every moment I step inside, I am greeted by the warm, inviting aroma of freshly baked bread. The ambiance is cozy, with soft lighting and comfortable seating that immediately makes you feel at home. The service is perfect, with friendly and attentive staff who are always ready to recommend the best dishes to accommodate your needs. Each dish is a culinary masterpiece, but it’s the desserts that truly steal my heart. From the rich chocolate cake to the light and airy lemon tart, each dish is a delightful surprise. Every time I visit this restaurant, I have to order their lemon tart. This restaurant isn’t just about food, it’s about creating memorable experiences around the table. That’s why it’s my favorite.

Dịch nghĩa:

Có một nhà hàng mà tôi thực sự yêu thích, và không chỉ vì thức ăn ngon. Tôi được giới thiệu đến đó lần đầu tiên bởi người anh họ. Mỗi lần bước vào, tôi được chào đón bởi mùi thơm mời gọi của bánh mì mới nướng. Không gian ấm cúng, với ánh sáng dịu nhẹ và ghế ngồi thoải mái khiến bạn cảm thấy như đang ở nhà ngay lập tức. Dịch vụ ở đây hoàn hảo, với đội ngũ nhân viên thân thiện và chu đáo luôn sẵn lòng giới thiệu những món ăn ngon nhất để đáp ứng nhu cầu của bạn. Mỗi món ăn đều là một kiệt tác ẩm thực, nhưng món tráng miệng thực sự chiếm lấy trái tim tôi. Từ bánh sô cô la đậm đà đến bánh tart chanh nhẹ nhàng và xốp, mỗi món đều là một bất ngờ thú vị. Mỗi lần tôi đến nhà hàng này, tôi phải gọi món bánh tart chanh. Nhà hàng này không chỉ về thức ăn, mà còn tạo ra những trải nghiệm đáng nhớ xung quanh bàn ăn. Đó là lý do tại sao đó là nhà hàng yêu thích của tôi.

Bài mẫu 2

There is a restaurant that I relish because of not only its innovative menu but also its location. The restaurant is situated on a rooftop overlooking the city skyline, providing a stunning backdrop for a memorable dining experience. The decoration is elegant, creating a cozy and welcoming atmosphere. The menu is a harmonious combination of traditional and modern cuisines. The staff members are always friendly and attentive, ensuring a pleasant dining experience. What sets the restaurant apart, however, is their use of local, organic ingredients, making every meal not just delicious but also meaningful. Their use of locally sourced ingredients adds to the overall appeal of the menu. What I appreciate about this restaurant is their dedication to supporting local farmers and businesses, creating a sense of community and sustainability in every bite. Their commitment to quality and freshness is shown in every dish they serve.

Dịch nghĩa:

Có một nhà hàng mà tôi thích không chỉ vì thực đơn sáng tạo mà còn vì vị trí. Nhà hàng nằm trên một nóc nhà nhìn ra toàn cảnh thành phố, tạo nên một bối cảnh tuyệt đẹp cho một trải nghiệm ăn uống đáng nhớ. Trang trí sang trọng, tạo ra một không gian ấm cúng và thân thiện. Thực đơn của họ là sự kết hợp hài hòa giữa ẩm thực truyền thống và hiện đại. Nhân viên luôn thân thiện và chu đáo, đảm bảo một trải nghiệm ăn uống dễ chịu. Điều làm nên sự khác biệt của nhà hàng, tuy nhiên, là việc sử dụng nguyên liệu hữu cơ địa phương, làm cho mỗi bữa ăn không chỉ ngon miệng mà còn ý nghĩa. Việc sử dụng nguyên liệu nguồn gốc địa phương đã tăng thêm sức hấp dẫn cho thực đơn. Điều tôi đánh giá cao về nhà hàng này là sự tận tâm hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp địa phương, tạo ra tinh thần cộng đồng và bền vững trong mỗi miếng ăn. Sự cam kết về chất lượng và tươi mới được thể hiện trong mỗi món ăn họ phục vụ.

Bài mẫu 3

My favorite restaurant is a charming place that has won the hearts of many customers with their flavorful dishes and professional service. The chefs there prepare each dish with utmost care, using secret recipes passed down through generations. The chefs there do an incredible job with each dish, promising a culinary experience that is both satisfying and memorable. The best thing about this restaurant is their spotless cutlery arranged neatly on the table, which shows the restaurant’s attention to detail and commitment to providing a superior dining experience. The reviews for this restaurant are overwhelmingly positive, praising not only the delicious food but also the warm and inviting atmosphere. Each visit to this restaurant is a delightful experience, from the moment you step in, until the last bite of their dessert. It’s not just about eating, it’s about savoring a symphony of flavors, served with love and passion. Those elements are the reason why this restaurant truly stands out.

Dịch nghĩa:

Nhà hàng yêu thích của tôi là một nơi quyến rũ đã chiếm được trái tim của nhiều khách hàng với những món ăn đậm đà và dịch vụ chuyên nghiệp. Các đầu bếp ở đó chuẩn bị từng món ăn với sự cẩn thận, sử dụng những công thức bí mật được truyền từ đời này sang đời khác. Các đầu bếp làm từng món ăn một cách xuất sắc, hứa hẹn một trải nghiệm ẩm thực cảm thấy thỏa mãn và đáng nhớ. Điểm tốt nhất về nhà hàng này là bộ dụng cụ ăn sạch sẽ được sắp xếp gọn gàng trên bàn, cho thấy sự chú ý đến chi tiết và cam kết cung cấp trải nghiệm ăn uống tốt hơn. Những đánh giá cho nhà hàng này rất tích cực, không chỉ khen ngợi thức ăn ngon mà còn không khí ấm cúng và chào đón. Mỗi lần đến nhà hàng này đều là một trải nghiệm thú vị, từ khi bạn bước vào, cho đến miếng cuối cùng của món tráng miệng. Đó không chỉ là việc ăn, mà là việc thưởng thức một bản giao hưởng của hương vị, được phục vụ với tình yêu và đam mê. Những yếu tố đó là lý do khiến nhà hàng này thực sự nổi bật.

Bài mẫu 4

There’s a restaurant that I truly enjoy in my neighborhood. It’s a place where families come to dine in a warm and inviting atmosphere. The restaurant is spacious, providing ample room for both small and large gatherings, making it a family-friendly destination. As soon as you step inside, you’re greeted by the aromatic scents of delicious food wafting from the kitchen. What I appreciate about this restaurant is their diverse menu, serving a variety of dishes that cater to different tastes. One of the highlights of the dining experience there is the appetizers. They are a culinary delight, perfectly prepared to tantalize your taste buds and prepare you for the main course. The restaurant also values its customers greatly. To show their appreciation, they often offer discounts, making the dining experience not only enjoyable but also affordable. It’s a place where good food meets excellent service, creating an unforgettable dining experience.

Dịch nghĩa:

Có một nhà hàng mà tôi thực sự thích ở khu phố của mình. Đó là nơi mà các gia đình đến để thưởng thức bữa ăn trong không khí ấm cúng và chào đón. Nhà hàng rộng rãi, cung cấp không gian cho cả những buổi tụ tập lớn nhỏ, khiến đó trở thành điểm đến thân thiện với gia đình. Ngay khi bạn bước vào, bạn sẽ được chào đón bởi mùi thơm của thức ăn ngon lan tỏa từ bếp. Điều tôi đánh giá cao về nhà hàng này là thực đơn đa dạng, phục vụ nhiều món ăn phù hợp với nhiều khẩu vị khác nhau. Một trong những điểm nổi bật của trải nghiệm ăn uống ở đây là các món khai vị. Chúng là một niềm vui ẩm thực, được chuẩn bị hoàn hảo để kích thích vị giác của bạn và chuẩn bị cho món chính. Nhà hàng cũng rất trân trọng khách hàng của mình. Để thể hiện sự biết ơn, họ thường xuyên cung cấp các ưu đãi, khiến trải nghiệm ăn uống không chỉ thú vị mà còn phải chăng. Đó là nơi mà thức ăn ngon đi cùng dịch vụ xuất sắc, tạo ra một trải nghiệm ăn uống đáng nhớ.

Bài mẫu 5

There’s a restaurant that I would highly recommend for its unique blend of cuisine and ambiance. The moment you step in, the decoration transports you to a different world, a world filled with culinary delights. The best thing about this restaurant is the tasty specials on the menu. The menu offers a variety of dishes that cater to different tastes, from traditional favorites to creative fusion options. The chefs do an incredible job with mouth-watering dishes that you can’t help but relish. The flavors are bold, with each bite making you want to savor the moment. The desserts are a refreshing end to the meal, light and sweet, leaving you satisfied. Every time I visit the restaurant, I have to order their impeccable chocolate cake. Whether it’s a casual lunch or a special dinner, this restaurant never fails to impress with its delicious food and welcoming atmosphere. I would always recommend it to my loved ones.

Dịch nghĩa:

Có một nhà hàng mà tôi rất muốn giới thiệu vì sự kết hợp độc đáo của ẩm thực và không gian. Ngay khi bạn bước vào, trang trí nội thất đưa bạn đến một thế giới khác, một thế giới đầy những món ăn ngon. Điểm tốt nhất về nhà hàng này là những món đặc biệt ngon miệng trên thực đơn. Thực đơn cung cấp một loạt các món ăn phục vụ cho các khẩu vị khác nhau, từ những món ăn truyền thống đến những lựa chọn sáng tạo hòa quyện. Các đầu bếp nấu những món ăn khiến bạn không thể không thích. Hương vị mạnh mẽ, mỗi miếng đều khiến bạn muốn tận hưởng từng khoảnh khắc. Món tráng miệng là một sự kết thúc sảng khoái cho bữa ăn, nhẹ nhàng và ngọt ngào, khiến bạn cảm thấy hài lòng. Mỗi lần tôi đến nhà hàng, tôi phải đặt món bánh sôcôla tuyệt vời của họ. Dù là bữa trưa thông thường hay bữa tối đặc biệt, nhà hàng này luôn gây ấn tượng với thức ăn ngon và không gian đón tiếp thoải mái. Tôi sẽ luôn giới thiệu nó cho người thân yêu của mình.

Tổng kết

Trên đây là bài viết giới thiệu các từ vựng, cấu trúc câu thông dụng khi nói về một nhà hàng yêu thích - Talk about your favorite restaurant đồng thời hướng dẫn dàn ý và cung cấp các câu trả lời mẫu hữu ích cho người học. Mong rằng người học sẽ ghi nhớ các kiến thức từ bài viết này và vận dụng một cách hiệu quả vào câu trả lời của mình.

Trong quá trình học tập, người học có thể tham khảo Khóa học tiếng Anh giao tiếp, được giảng dạy bởi các giảng viên có chuyên môn cao tại ZIM. Thông qua khóa học, người học có thể bổ sung kiến thức, rèn luyện và cải thiện khả năng giao tiếp tiếng Anh của bản thân, mở rộng thêm các cơ hội trong công việc, học tập và trong cuộc sống.