Ý nghĩa của come in trong tiếng Anh

(ENTER)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(AVAILABLE)

It will be several months before the new rules come in.

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(FASHION)

Flared trousers first came in during the 1970s.

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

come in handy (also mainly UK come in useful)

Keep it, it might come in useful.

Xem thêm

(BE RECEIVED)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(BE INVOLVED)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

come in first, second, etc.

Burns came in second in the 100 metres.

Xem thêm

(MUSIC)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(SEA/OCEAN)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của come in từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của come in

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

進入, 進入(房間或大樓), 流行…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

进入, 进入(房间或大楼), 流行…

trong tiếng Tây Ban Nha

entrar, aparecer, llegar…

trong tiếng Bồ Đào Nha

entrar, chegar, entrar na moda…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Na Uy

trong tiếng Hàn Quốc

in Urdu

trong tiếng Ý

trong tiếng Nga

入る, 入(はい)る, 速報(そくほう)が入(はい)る…

içeri girmek, yeniden moda/gündemde/elde edilebilir olmak, almak…

entrer, parvenir, être haute…

ఒక గది లేక ఇంటిలోకి ప్రవేశించడం, పరిస్థితి, కథ లేక ప్రణాళికలో పాల్గొనడం…

ஒரு அறை அல்லது கட்டிடத்திற்குள் நுழைய, ஒரு சூழ்நிலை, கதை அல்லது திட்டத்தில் ஈடுபடுதல்…

(कमरे या भवन के) अंदर आना, किसी परिस्थिति, कहानी…

ঘর অথবা ইমারতের ভিতরে প্রবেশ, একটি পরিস্থিতি, ঘটনা বা পরিকল্পনায় জড়িত হওয়া…

પ્રવેશવું, અંદર આવવું, આવવું…

wchodzić, pojawiać się, nadchodzić…

komme inn, komme på moten, komme…

اندر آنا, کسی پلان یا کسی ایسے معاملے میں شامل ہونا, ملوث ہونا…

входить, заходить, входить в моду…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm