Ý nghĩa của keep (someone/something) off something trong tiếng Anh

B1

to not go onto an area, or to stop someone or something going onto an area:

There was a notice saying "Keep off the grass".

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

keep something off (someone/something)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

keep (someone) off something

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

keep off something

mainly UK

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của keep (someone/something) off something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

keep (something) off (something) | Từ điển Anh Mỹ

keep (something) off (something)

(Định nghĩa của keep (someone/something) off something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Bản dịch của keep (someone/something) off something

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(使…)遠離, (使…)不接近, 擋開…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(使…)远离, (使…)不接近, 挡开…

trong tiếng Tây Ban Nha

no pisar algo, no dejar a alguien/algo pisar algo, quitar algo (de algo)…

trong tiếng Bồ Đào Nha

não deixar alguém/algo se aproximar de algo, não se aproximar de algo, estar ausente…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Catalan

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

trong tiếng Hàn Quốc

in Urdu

trong tiếng Ý

एखाद्या भागात न जाणे किंवा एखाद्या भागात जाणाऱ्या एखाद्याला किंवा एखाद्या गोष्टीला रोखणे, कशालाही, कोणालाही स्पर्श करण्यापासून किंवा हानी पोहोचवण्यापासून रोखणे…

(場所)に立ち入らない, (人、物)を~に近づけない…

no (deixar a algú/ac) trepitjar ac…

ఒక ప్రాంతంలోకి వెళ్ళకుండా ఉండడానికి లేదా ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా ఒక ప్రాంతంలోకి వెళ్లకుండా ఆపడానికి, ఎవరినైనా లేదా దేనినైనా ముట్టుకోకుండా లేదా హానికలిగించకుండా దేనినైనా ఆపేందుకు…

ஒரு பகுதிக்குச் செல்லக்கூடாது, அல்லது யாரோ அல்லது ஏதாவது ஒரு பகுதிக்குச் செல்வதைத் தடுக்க வேண்டும், யாரோ அல்லது எதையாவது தொடுவதையோ அல்லது தீங்கு விளைவிப்பதையோ நிறுத்த…

किसी क्षेत्र में नहीं जाना, या किसी को एक क्षेत्र में जाने से रोकना, किसी चीज़ को छूने या उसे नुकसान पहुँचाने से किसी को रोकना…

કોઈ વિસ્તારની ઉપર જતાં કોઈને રોકવું, કોઈને કંઈક સ્પર્શ કરવાથી અથવા નુકસાન પહોંચાડવાથી અટકાવો…

کسی کام سے روکنا, بھگانا, دور کرنا…

tenere qualcuno/qualcosa lontano/fuori da qualcosa, tenersi lontano/fuori da qualcosa…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

keep (someone/something) off something phrasal verb