Ý nghĩa của congratulation trong tiếng Anh

Các ví dụ của congratulation

congratulation

Express and respond to compliments and congratulations.

I am grateful for the many congratulations on my birthday.

I wish to add my congratulations to those that have already been extended to him.

He may feel that he and his colleagues in this miserable business deserve our praise and congratulations.

I too offer heartfelt congratulations and thanks to the committee on the timing of its deliberations and recommendations.

I take it that with the congratulations goes the concurrence that the transitional period could last for a decade or more.

Congratulations are probably due more to those who have brought these matters to our attention.

I echo the congratulations that have been paid to all those who have been involved in the negotiations and in bringing about this agreement.

I do not support those congratulations in the very least.

We have here practical proposals, and for that he deserves our congratulations.

I should also like to express my congratulations on the two excellent maiden speeches that we have been privileged to listen to today.

I endorse the congratulations to the committee and to the staff who produced such a cogent document.

My congratulations, however, are tempered by my clear conclusion that this is an over-complicated solution.

We should, therefore, like to add our congratulations and best wishes.

I also would like to extend my congratulations to him.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Bản dịch của congratulation

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

(對某人的)祝賀…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

(对某人的)祝贺…

trong tiếng Tây Ban Nha

felicitación, felicidades…

trong tiếng Bồ Đào Nha

parabéns…

trong tiếng Việt

những lời chúc mừng…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Pháp

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

in Telugu

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

કોઈને વધામણી આપવાની પ્રક્રિયા…

gratulation, lyckönskning…

lykkeønskning, gratulasjon…

ఎవరినైనా అభినందించే కార్యం లేక ప్రక్రియ…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm