Ý nghĩa của desire trong tiếng Anh
desire verb [T not continuous] (WANT)
desire someone to do/desire of What does her Ladyship desire me to do/desire of me?
desire verb [T not continuous] (SEXUAL)
Thành ngữ
desire noun (WANT)
desire noun (SEXUAL NEED)
object of someone’s desire Beatrice was the object of Dante's desire.
(Định nghĩa của desire từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của desire
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
想要, (尤指強烈地)渴望,希望,想要, 性需求…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
想要, (尤指强烈地)渴望,希望,想要, 性需求…
trong tiếng Tây Ban Nha
desear, deseo, deseo [masculine]…
trong tiếng Bồ Đào Nha
desejar, desejo, desejo [masculine]…
trong tiếng Việt
sự khao khát, khao khát…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
désir [masculine], désirer, désir…
எதையாவது விரும்புவது, குறிப்பாக வலுவாக, நீங்கள் எதையாவது விரும்புகிறீர்கள் என்ற வலுவான உணர்வு…
किसी चीज़ की तीव्र इच्छा होना, इच्छा…
ønske, længsel, længes efter…
das Verlangen, verlangen…
ønske [neuter], lengsel [masculine], begjær [neuter]…
آرزو کرنا, خواہش کرنا, خواہش…
(сильное) желание, вожделение, желать…
కోరిక, కావాలని అనుకోవడం, ఒక వస్తువు కావాలనే గొప్ప భావనా…
ইচ্ছা হওয়া বা ইচ্ছা করা, বিশেষত জোরালোভাবে, ইচ্ছে…
pragnienie, pożądanie, pragnąć…
desiderio, desiderare, voglia…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!