Bản dịch của từ Detail trong tiếng Việt
Ví dụ She provided intricate details about the social event. Cô ấy đã cung cấp những chi tiết phức tạp về sự kiện xã hội. The report lacked specific details on the social media campaign. Báo cáo thiếu chi tiết cụ thể về chiến dịch truyền thông xã hội. Include more details in your social project presentation for clarity. Đưa thêm chi tiết vào bản trình bày dự án xã hội của bạn để làm rõ. Level detail Chi tiết mức độ The report included a high level of detail about community programs. Báo cáo bao gồm mức độ chi tiết cao về các chương trình cộng đồng. Wealth detail Chi tiết về sự giàu có The wealth detail shows a significant gap between rich and poor families. Chi tiết về tài sản cho thấy khoảng cách lớn giữa gia đình giàu và nghèo. Point detail Chi tiết cụ thể The report highlighted a crucial point detail about urban poverty in 2023. Báo cáo đã nêu bật một điểm chi tiết quan trọng về nghèo đói đô thị năm 2023. Ví dụ The police sent a detail to investigate the crime scene. Cảnh sát đã gửi một đội điều tra hiện trường. A detail of soldiers was assigned to protect the VIP guest. Một đội binh được giao nhiệm vụ bảo vệ khách mời VIP. The security detail escorted the president during the event. Đội bảo vệ đã dẫn đường cho tổng thống trong sự kiện. Ví dụ She provided every detail of the party to the police. Cô ấy cung cấp mọi chi tiết về bữa tiệc cho cảnh sát. The article lacked important details about the charity event. Bài báo thiếu những chi tiết quan trọng về sự kiện từ thiện. The report included detailed information on the community project. Báo cáo bao gồm thông tin chi tiết về dự án cộng đồng. Detail Details Wealth detail Chi tiết về tài sản The wealth detail of the top 1% is alarming in america. Chi tiết về sự giàu có của 1% hàng đầu ở mỹ thật đáng báo động. Level detail Mức độ chi tiết The report provided a high level of detail about community issues. Báo cáo cung cấp mức độ chi tiết cao về các vấn đề cộng đồng. Point detail Chi tiết điểm The report highlighted a key point detail about poverty in america. Báo cáo đã nhấn mạnh một chi tiết quan trọng về nghèo đói ở mỹ. Ví dụ She detailed the volunteer to organize the charity event. Cô ấy chi tiết người tình nguyện tổ chức sự kiện từ thiện. The coordinator detailed the team to distribute food to the homeless. Người phối hợp chi tiết đội để phân phát thức ăn cho người vô gia cư. He was detailed to create a social media campaign for awareness. Anh ta được chi tiết để tạo chiến dịch truyền thông xã hội để tăng nhận thức. Ví dụ She detailed her car before the charity event. Cô ấy đã làm sạch chiếc xe của mình trước sự kiện từ thiện. He details his car every weekend to keep it shiny. Anh ấy làm sạch chiếc xe của mình mỗi cuối tuần để giữ cho nó sáng bóng. The volunteers detailed the vehicles for the parade. Những tình nguyện viên đã làm sạch các phương tiện cho cuộc diễu hành. Ví dụ She detailed the charity event on social media. Cô ấy đã mô tả sự kiện từ thiện trên mạng xã hội. The report detailed the impact of social programs. Báo cáo đã mô tả tác động của các chương trình xã hội. He detailed the community service projects in his presentation. Anh ấy đã mô tả chi tiết các dự án phục vụ cộng đồng trong bài thuyết trình của mình. Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) Detail Quá khứ đơn Past simple Detailed Quá khứ phân từ Past participle Detailed Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) Details Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form Detailing 5.0/8Trung bìnhDetail (Noun Countable)
Kết hợp từ của Detail (Noun Countable)
Collocation Ví dụ Detail (Noun)
Dạng danh từ của Detail (Noun)
Singular Plural Kết hợp từ của Detail (Noun)
Collocation Ví dụ Detail (Verb)
Dạng động từ của Detail (Verb)
Loại động từ Cách chia V1 V2 V3 V4 V5 Video ngữ cảnh
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Từ trái nghĩa (Antonym)
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Detail