grow out of something

  • 4,000
  • Tác giả: admin
  • Ngày đăng:
  • Lượt xem: 4
  • Tình trạng: Còn hàng

Ý nghĩa của grow out of something trong tiếng Anh

phrasal verb with grow verb

uk

Your browser doesn't support HTML5 audio

/ɡrəʊ/ us /ɡroʊ/

grew | grown

(CLOTHES)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(INTEREST)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(IDEA)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

grow out of something | Từ điển Anh Mỹ

phrasal verb with grow verb

us

Your browser doesn't support HTML5 audio

/ɡroʊ/

past tense grew us/ɡru/ | past participle grown us/ɡroʊn/

(DEVELOP)

(STOP LIKING)

(STOP FITTING)

Mom said she wasn’t going to buy me something I was going to grow out of next week.

(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

grow out of sth | Tiếng Anh Thương Mại

grow out of sth

phrasal verb with grow verb

uk

Your browser doesn't support HTML5 audio

/ɡrəʊ/ us

grew | grown

(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của grow out of something

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

衣服, (孩子)長大而穿不上(原來合身的衣服), 興趣…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

衣服, (孩子)长大而穿不上(原来合身的衣服), 兴趣…

trong tiếng Tây Ban Nha

perder el interés por algo, surgir, quedar pequeño…

trong tiếng Bồ Đào Nha

crescer até que uma roupa não sirva mais, crescer e parar de fazer algo, surgir de…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

grow out of something phrasal verb