Ý nghĩa của grow out of something trong tiếng Anh
phrasal verb with grow verb uk
/ɡrəʊ/ us
/ɡroʊ/ grew | grown
(CLOTHES)
(INTEREST)
(IDEA)
(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
grow out of something | Từ điển Anh Mỹ
phrasal verb with grow verb us
/ɡroʊ/ past tense grew us/ɡru/ | past participle grown us/ɡroʊn/ Mom said she wasn’t going to buy me something I was going to grow out of next week.
(DEVELOP)
(STOP LIKING)
(STOP FITTING)
(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)
grow out of sth | Tiếng Anh Thương Mại
grow out of sth
phrasal verb with grow verb uk
/ɡrəʊ/ us
grew | grown
(Định nghĩa của grow out of something từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)
Bản dịch của grow out of something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
衣服, (孩子)長大而穿不上(原來合身的衣服), 興趣…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
衣服, (孩子)长大而穿不上(原来合身的衣服), 兴趣…
trong tiếng Tây Ban Nha
perder el interés por algo, surgir, quedar pequeño…
trong tiếng Bồ Đào Nha
crescer até que uma roupa não sirva mais, crescer e parar de fazer algo, surgir de…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
grow out of something phrasal verb