Ý nghĩa của index trong tiếng Anh

index noun (LIST)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

index noun (COMPARISON)

the FTSE 100 Index

the Dow Jones Index

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

index verb [T] (MAKE LIST)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

index verb [T] (COMPARE)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của index từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

index | Từ điển Anh Mỹ

index noun [C] (LIST)

index noun [C] (COMPARISON)

index verb [T] (MAKE LIST)

index verb [T] (MAKE COMPARISON)

(Định nghĩa của index từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của index

index

The book contains 16 chapters, 2 appendixes, a glossary, subject and name indexes, and literature references.

The notes and indexes are carefully done, and there are two maps.

Parsimony-based fit indices for multiple-indicator models : do they work ?

First, indexing is not really arbitrary but is stimulus-driven.

To indicate anaphoric reference, the signer indexes the location previously assigned to that referent.

The start of the next tooth indexed the beginning of the next word.

Older databases are typically indexed in this manner.

To enable a user to quickly look up data, many databases are being indexed using a feature code.

The hypothesis was that phonological memory, as indexed by nonword repetition, is causally related to vocabulary development.

Both indexes were computed for each herdade using as base 100 the average nominal rent of the 20 years 1670-1689.

The overall good quality of the series made it possible to compute rent indexes for the period 1595-1850.

The language with the smaller value was indexed.

The expression (3.1) will be simplified in several steps, the first of which is to show that terms indexed by large r are insignificant.

At the second step, two of the three models were significant, with specific risk indexes contributing to each model.

The final section covers the development of phosphorus indices and challenges to their implementation.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với index

Các từ thường được sử dụng cùng với index.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

aggregate index

This contrasts slightly with the original article, but is a superior operationalization since it gives equal weight to the recycling measure in the aggregate index.

citation index

Have not we plummeted from second place to second place in the citation index?

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Bản dịch của index

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

列表, (書後關於主題、姓名等的)索引, (電腦或卡片上的)索引…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

列表, (书后关于主题、姓名等的)索引, (计算机或卡片上的)索引…

trong tiếng Tây Ban Nha

índice, indexar, indiciar…

trong tiếng Bồ Đào Nha

índice, índice [masculine]…

trong tiếng Việt

bản chú dẫn, số mũ…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Tamil

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Urdu

in Ukrainian

trong tiếng Nga

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

dizin, fihrist, alafabetik sıra…

index [masculine], indice [masculine], répertoire [masculine]…

ஒரு புத்தகத்தின் பின்புறத்தில் அச்சிடப்பட்ட ஒரு அகரவரிசைப் பட்டியல், ஒரு பொருள், பெயர் போன்றவற்றைக் காட்டுகிறது. இயக்கத்தில் உள்ளது…

इंडेक्स, अनुक्रमणिका, एक विषय…

register, index, exponent…

register [neuter], indeks [masculine], register…

فہرست (حروف تہجی کی ترتیب سے تیار کردہ فہرست), کمپیوٹر میں محفوظ کارڈس میں اطلاعات کی فرہست…

алфавітний покажчик, показник степеня…

индекс, алфавитный указатель, каталог…

ఒక విషయం, పేరు మొదలైనవి ఏ పేజీలో ఉందో చూపించే పుస్తకం వెనుక భాగంలో ముద్రించబడినది వంటి అక్షర జాబితా, కంప్యూటర్‌లో లేదా కార్డ్‌ల సెట్‌లో…

বর্ণানুক্রমিক সূচী (বইএর পিছনে বিষয় অনুযায়ী সাজানো), বর্ণানুক্রমিক সূচী…

indeks, skorowidz, wskaźnik…

indice, analitico, esponente…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm