Ý nghĩa của look at something trong tiếng Anh

(THINK)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(HAVE OPINION)

Từ điển từ đồng nghĩa: các từ đồng nghĩa, trái nghĩa, và các ví dụ
  • attitudeHis attitude towards authority has often got him into trouble.
  • outlookI wish I could share your positive outlook on life.
  • frame of mindI need to be in the right frame of mind to talk about this.
  • approachIt's time to try a different approach to the problem.
  • viewpointHis viewpoint is his own and does not affect how I think about the issue.
  • point of viewFrom a strictly financial point of view it looks like a positive change.

Xem thêm kết quả »

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(READ)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(EXAMINE)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

look at someone/something collocation (SEE)

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

look at someone/something collocation (ACT OF SEEING)

Let me have another look at the map.

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

look at someone/something collocation (CONSIDERING)

Today we are going to take a look at the man behind the project.

Thêm các ví dụBớt các ví dụ
SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của look at something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

Bản dịch của look at something

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

思考, 思考,思索,考慮, 意見…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

思考, 思考,思索,考虑, 意见…

trong tiếng Tây Ban Nha

estudiar algo, echar un vistazo a algo, examinar algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

pensar sobre algo, examinar algo, dar uma olhada em…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Catalan

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Tamil

in Hindi

in Bengali

in Gujarati

trong tiếng Hàn Quốc

in Urdu

trong tiếng Ý

विचारविनिमय करून मार्ग काढणे, दाखवणे, बघणे…

~について(じっくり)考える, ~を(読んで)チェックする, ~を調べる…

estudiar ac, donar una ullada a ac, examinar ac…

ఒక విషయం గురించి జాగ్రత్తగా ఆలోచించండి, తద్వారా మీరు దాని గురించి నిర్ణయం తీసుకోవచ్ఛు, పరిశీలనగా చూచు /సాధారణంగా ఒక విషయనిపుణుడు ఏదైనా ఒక విషయాన్ని పరిశీలించు…

يَفحَص شَيئاً, يَنظُر إلى, يَكشِف عَلى…

ஒரு விஷயத்தைப் பற்றி கவனமாக சிந்திக்க வேண்டும், இதனால் நீங்கள் அதைப் பற்றி ஒரு முடிவை எடுக்க முடியும், யாராவது…

किसी विषय के बारे में ध्यान से सोचना ताकि आप उसके बारे में निर्णय ले सकें, (प्रायः किसी विशेषज्ञ द्वारा) किसी चीज की जाँच करने हेतु देखना…

કોઈ વિષય વિશે કાળજીપૂર્વક વિચારવું જેથી તમે તેના વિશે નિર્ણય લઈ શકો, કંઈક તપાસવા માટે (સામાન્ય રીતે નિષ્ણાત દ્વારા)…

غور کرنا, دکھانا, جانچ کرانا…

considerare qualcosa, esaminare qualcosa, guardare qualcosa…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm

look at something phrasal verb