Ý nghĩa của look at something trong tiếng Anh
Xem thêm kết quả »
(THINK)
(HAVE OPINION)
(READ)
(EXAMINE)
look at someone/something collocation (SEE)
look at someone/something collocation (ACT OF SEEING)
Let me have another look at the map.
look at someone/something collocation (CONSIDERING)
Today we are going to take a look at the man behind the project.
(Định nghĩa của look at something từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)
Bản dịch của look at something
trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)
思考, 思考,思索,考慮, 意見…
trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)
思考, 思考,思索,考虑, 意见…
trong tiếng Tây Ban Nha
estudiar algo, echar un vistazo a algo, examinar algo…
trong tiếng Bồ Đào Nha
pensar sobre algo, examinar algo, dar uma olhada em…
in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Catalan
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Tamil
in Hindi
in Bengali
in Gujarati
trong tiếng Hàn Quốc
in Urdu
trong tiếng Ý
विचारविनिमय करून मार्ग काढणे, दाखवणे, बघणे…
~について(じっくり)考える, ~を(読んで)チェックする, ~を調べる…
estudiar ac, donar una ullada a ac, examinar ac…
ఒక విషయం గురించి జాగ్రత్తగా ఆలోచించండి, తద్వారా మీరు దాని గురించి నిర్ణయం తీసుకోవచ్ఛు, పరిశీలనగా చూచు /సాధారణంగా ఒక విషయనిపుణుడు ఏదైనా ఒక విషయాన్ని పరిశీలించు…
يَفحَص شَيئاً, يَنظُر إلى, يَكشِف عَلى…
ஒரு விஷயத்தைப் பற்றி கவனமாக சிந்திக்க வேண்டும், இதனால் நீங்கள் அதைப் பற்றி ஒரு முடிவை எடுக்க முடியும், யாராவது…
किसी विषय के बारे में ध्यान से सोचना ताकि आप उसके बारे में निर्णय ले सकें, (प्रायः किसी विशेषज्ञ द्वारा) किसी चीज की जाँच करने हेतु देखना…
કોઈ વિષય વિશે કાળજીપૂર્વક વિચારવું જેથી તમે તેના વિશે નિર્ણય લઈ શકો, કંઈક તપાસવા માટે (સામાન્ય રીતે નિષ્ણાત દ્વારા)…
غور کرنا, دکھانا, جانچ کرانا…
considerare qualcosa, esaminare qualcosa, guardare qualcosa…
Cần một máy dịch?
Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!
Tìm kiếm
look at something phrasal verb