Ý nghĩa của pay off trong tiếng Anh

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

pay something off

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

pay someone off

informal

to give someone money so that they will not do or say something, or so that they will go away:

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

(Định nghĩa của pay off từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

pay off | Tiếng Anh Thương Mại

pay sb off

informal

to give someone money so that they will not do or say something, or so that they will go away:

(Định nghĩa của pay off từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Bản dịch của pay off

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

取得成功,得到好結果, 還清(欠款), 付清工資後遣散(某人)…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

取得成功,得到好结果, 还清(欠款), 付清工资后遣散(某人)…

trong tiếng Tây Ban Nha

dar buenos resultados, saldar algo, liquidar algo…

trong tiếng Bồ Đào Nha

valer a pena, compensar, saldar algo…

trong tiếng Việt

trả hết lương rồi cho nghỉ việc, thành công…

trong những ngôn ngữ khác

in Marathi

trong tiếng Nhật

trong tiếng Pháp

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Catalan

in Dutch

in Hindi

in Gujarati

trong tiếng Đan Mạch

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Ukrainian

in Telugu

trong tiếng Ả Rập

in Bengali

trong tiếng Séc

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

trong tiếng Hàn Quốc

trong tiếng Ý

(努力の)甲斐(かい)がある, (苦労が)報われる, 完済(かんさい)する…

rembourser, être payant, licencier…

ücretini ödeyip işine son vermek, iyi sonuç vermek, semeresini vermek…

sortir a compte, valer la pena…

betalen en ontslaan, winst opleveren…

તમે જો કઈં કર્યું હોય જે વળતર, ફળ આપે, (તો) તે સફળ છે.…

betala ut lönen till och avskeda, betala sig…

dibayar gaji akhir, berhasil…

auszahlen, sich bezahlt machen…

bli ferdig med å betale, lønne seg, gi avskjedslønn…

розраховуватися, окупатися…

ఫలితమిచ్చు, ఫలవంతమగు ., అప్పు తీర్చు/తిరిగి చెల్లించు…

সার্থক হওয়া, আপনার দ্বারা করা কোনো কাজ যদি ফল দেয় হয় তাহলে তা সফল হওয়া।, পাওনা টাকা ফেরত দেওয়া…

vyplatit, propustit, vyplatit se…

memberi pesangon, menghasilkan…

จ่ายเพื่อจ้างให้ออก, ผลลัพธ์ที่ดี…

odprawić, zwolnić z odprawą, opłacać się…

avere successo, rendere bene, licenziare…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm