in Marathi
trong tiếng Nhật
trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ
trong tiếng Pháp
trong tiếng Catalan
in Dutch
in Tamil
in Hindi
in Gujarati
trong tiếng Đan Mạch
in Swedish
trong tiếng Malay
trong tiếng Đức
trong tiếng Na Uy
in Urdu
in Ukrainian
trong tiếng Nga
in Telugu
trong tiếng Ả Rập
in Bengali
trong tiếng Séc
trong tiếng Indonesia
trong tiếng Thái
trong tiếng Ba Lan
trong tiếng Hàn Quốc
trong tiếng Ý
hemen göze çarpmak, gözden kaçmamak, temayüz etmek…
se distinguer, s’imposer, ressortir (d’entre…
மிகவும் கவனிக்கத்தக்கதாக இருக்க வேண்டும், மற்ற ஒத்த விஷயங்கள் அல்லது நபர்களை விட மிகச் சிறந்ததாக இருக்க வேண்டும்…
अलग ही नज़र आना, विशिष्ट होने के कारण बेहतर होना…
બહાર ઉભા રહો, ઉભા રહો, વિશેષ હોવા કરતાં વધુ સારું…
utmärka sig, hålla stånd…
skille seg ut, utmerke seg, avtegne seg…
الگ نظر آنا, نمایاں فرق ہونا, سب سے بہترہونا…
виділятися, вирізнятися, не здаватися…
выделяться, выгодно отличаться…
చాలా గుర్తించదగినదిగా ఉండటం, పోలిన వస్తువులు లేదా జనాల కంట చాలా మంచిగా ఉండటం…
يَظْهَر بِوضوح, يَبْرُز, يَبرُز…
চোখে পড়া, নজর কাড়া, অন্য সকলের তুলনায় দৃষ্টি আকর্ষণ করা…
เป็นที่สังเกต, เด่น, ต่อต้าน…
wyróżniać się, odznaczać się, stawiać opór…
spiccare, essere evidente, distinguersi…