Ý nghĩa của suite trong tiếng Anh

suite noun [C] (SET OF ROOMS)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

suite noun [C] (SET OF FURNITURE)

I've ordered a new three-piece suite for the living-room.

 

tulcarion/iStock/Getty Image Plus/GettyImages

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

suite noun [C] (MUSIC)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

Bạn cũng có thể tìm các từ liên quan, các cụm từ và từ đồng nghĩa trong các chủ đề này:

suite noun [C] (COMPUTER)

SMART Vocabulary: các từ liên quan và các cụm từ

(Định nghĩa của suite từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

suite | Từ điển Anh Mỹ

suite noun [C] (ROOMS/FURNITURE)

us

Your browser doesn't support HTML5 audio

/swit/

us

Your browser doesn't support HTML5 audio

/swit/

suite noun [C] (MUSIC)

(Định nghĩa của suite từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

Các ví dụ của suite

suite

The sequence ranges in metamorphic grade from lower greenschist to amphibolite facies, and is divided into three suites (lower greenschist, upper greenschist and amphibolite facies).

The extreme alternative classes of explanations for correlated suites of traits are optimal adaptation and genetic constraint resulting from pleiotropy.

Selected suites from other parts of the world are also shown.

Note the similarity of the patterns between the two suites.

Additional senior staff members are responsible for key areas such as pharmacy and surgical suites.

Members and guests will be in for an added surprise with the new wing containing 40 rooms and suites, each with its own private patio.

The religious systems of complex societies are composed of certain suites of ritual practices that encourage social integration and others that promote social differentiation.

There are two extreme alternative explanations for the consistent correlated evolution of suites of characters.

The second-generation systems, called suites, were developed in the mid-1990s.

To test the performance of the planners, we prepared two test suites for conformant and conditional planning, separately.

Dashed lines are indicative argillite trends in the individual suites (fitted by eye).

Most of the analysed suites are distinctly bimodal.

The three basaltic suites exhibit striking geochemical similarities (see text for details).

We then develop an alternative transtensional basin model, particularly highlighting evidence from minor intrusive suites and fault patterns.

Beyond test suites, the mechanization of the semantics also makes calculations simple.

Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép.

Các cụm từ với suite

Các từ thường được sử dụng cùng với suite.

Bấm vào một cụm từ để xem thêm các ví dụ của cụm từ đó.

bedroom suite

They can either get a bedroom suite less a bed, or a dining-room suite, or a drawing-room suite, plus a few oddments.

editing suite

An escape from this particular snare opened in the editing suite when the producers suggested the film was too long.

entire suite

Actions directed at enhancing robustness to a particular class of disturbances may induce changes in ecological dynamics that may, in turn, drastically alter the entire suite of disturbances society faces.

Những ví dụ này từ Cambridge English Corpus và từ các nguồn trên web. Tất cả những ý kiến trong các ví dụ không thể hiện ý kiến của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của người cấp phép.

Bản dịch của suite

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể)

套房, (尤指飯店的)套房, 一套傢俱…

trong tiếng Trung Quốc (Giản thể)

套房, (尤指宾馆的)套房, 一套家具…

trong tiếng Tây Ban Nha

suite, juego, conjunto…

trong tiếng Bồ Đào Nha

suíte, jogo, conjunto…

trong những ngôn ngữ khác

trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ

trong tiếng Pháp

trong tiếng Nhật

in Dutch

trong tiếng Séc

trong tiếng Đan Mạch

trong tiếng Indonesia

trong tiếng Thái

trong tiếng Ba Lan

in Swedish

trong tiếng Malay

trong tiếng Đức

trong tiếng Na Uy

in Ukrainian

trong tiếng Nga

takım, mobilya takımı, daire…

suite [feminine], mobilier [masculine], ensemble…

komplet (mebli ), zestaw (mebli ), apartament…

suite [masculine], møbelgruppe [masculine], sett…

мебельный гарнитур, номер люкс (в отеле)…

Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Tìm kiếm