Surfing là gì? | Từ điển Anh - Việt | ZIM Dictionary

  • 6,000
  • Tác giả: admin
  • Ngày đăng:
  • Lượt xem: 6
  • Tình trạng: Còn hàng

Bản dịch của từ Surfing trong tiếng Việt

Surfing (Verb)

Ví dụ

She enjoys surfing at the beach on weekends.

Cô ấy thích lướt sóng ở bãi biển vào cuối tuần.

Surfing together strengthens friendships among the group of friends.

Lướt sóng cùng nhau củng cố tình bạn trong nhóm bạn.

Surfing has become a popular activity among young people nowadays.

Lướt sóng đã trở thành một hoạt động phổ biến giữa giới trẻ ngày nay.

Dạng động từ của Surfing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Surf

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Surfed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Surfed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Surfs

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Surfing

Surfing (Noun)

Ví dụ

Surfing on social media platforms is a common pastime nowadays.

Lướt trên các nền tảng truyền thông xã hội là một thú vui phổ biến ngày nay.

She spends hours surfing every day to stay updated with news.

Cô ấy dành hàng giờ lướt mỗi ngày để cập nhật tin tức.

Online surfing can sometimes lead to discovering interesting articles.

Lướt web đôi khi có thể dẫn đến việc khám phá những bài viết thú vị.

Ví dụ

Many people enjoy surfing at the beach on weekends.

Nhiều người thích lướt sóng tại bãi biển vào cuối tuần.

Surfing competitions attract a large audience every summer.

Các cuộc thi lướt sóng thu hút đông đảo khán giả mỗi mùa hè.

Learning to surf can be a fun and challenging experience.

Học lướt sóng có thể là trải nghiệm vui và đầy thách thức.

Dạng danh từ của Surfing (Noun)

SingularPlural

Surfing

-

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Surfing